nhật dạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày và đêm: Từ ghép Hán Việt dùng để chỉ một khoảng thời gian liên tục bao gồm cả ban ngày lẫn ban đêm, nhấn mạnh sự kéo dài không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân làm việc suốt nhật dạ để hoàn thành dự án đúng hạn.
- Tiếng máy chạy ầm ầm nhật dạ khiến dân cư xung quanh rất khó chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "suốt nhật dạ": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục cả ngày lẫn đêm, không gián đoạn.
- Đội cứu hộ đã làm việc suốt nhật dạ để tìm kiếm người mất tích.
Biến thể và từ gần giống
Ngày đêm: Từ thuần Việt có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn nói và văn viết phổ thông.
- Anh ấy lo lắng ngày đêm cho sức khỏe của con.
Đêm ngày: Cách nói đảo ngược, thường dùng trong thơ ca hoặc để nhấn mạnh.
- Tấm lòng son sắt đêm ngày chờ mong.
Từ đồng nghĩa
- Quanh năm suốt tháng: Chỉ thời gian dài, lặp đi lặp lại.
- Không ngừng nghỉ: Chỉ sự liên tục.
Lưu ý sử dụng
- "Nhật dạ" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với từ thuần Việt "ngày đêm". Nó thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các từ như "suốt", "cả" để tạo thành cụm chỉ thời gian liên tục.
- Ngày và đêm: Đi suốt nhật dạ.